Thông tin giá vàng 24k 360 mới nhất

44

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 24k 360 mới nhất ngày 26/08/2019 trên website Gochiminau.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L42.50042.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c42.30042.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân42.30043.000
Vàng nữ trang 99,99%42.10042.900
Vàng nữ trang 99%41.47542.475
Vàng nữ trang 75%30.92832.328
Vàng nữ trang 58,3%23.76325.163
Vàng nữ trang 41,7%16.64118.041
Hà NộiVàng SJC42.50042.920
Đà NẵngVàng SJC42.50042.920
Nha TrangVàng SJC42.49042.920
Cà MauVàng SJC42.50042.920
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC42.47042.930
HuếVàng SJC42.48042.920
Biên HòaVàng SJC42.50042.900
Miền TâyVàng SJC42.50042.900
Quãng NgãiVàng SJC42.50042.900
Đà LạtVàng SJC42.52042.950
Long XuyênVàng SJC42.50042.900

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ42.46043.15042.45043.05042.45042.950
SJC Buôn--42.47043.03042.45042.950
Nguyên liệu 99.9942.42043.13042.35043.05042.40043.130
Nguyên liệu 99.942.37043.08042.30043.00042.35043.080
Lộc Phát Tài42.46043.15042.45043.05042.45042.950
Kim Thần Tài42.46043.15042.45043.05042.45042.950
Hưng Thịnh Vượng--42.42043.13042.42043.130
Nữ trang 99.9941.95043.15041.95043.15042.28043.180
Nữ trang 99.941.85043.05041.85043.05042.18043.080
Nữ trang 9941.55042.75041.55042.75041.88042.780
Nữ trang 75 (18k)31.26032.56031.26032.56031.24032.540
Nữ trang 68 (16k)29.51030.81029.51030.81028.09028.790
Nữ trang 58.3 (14k)24.07025.37024.07025.37024.04025.340
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.70026/08/2019 10:55:30
PNJ42.30042.90026/08/2019 10:55:30
SJC42.45042.90026/08/2019 10:55:30
Hà NộiPNJ42.30042.90026/08/2019 10:55:30
SJC42.45042.90026/08/2019 10:55:30
Đà NẵngPNJ42.30042.90026/08/2019 10:55:30
SJC42.45042.90026/08/2019 10:55:30
Cần ThơPNJ42.30042.90026/08/2019 10:55:30
SJC42.45042.90026/08/2019 10:55:30
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)42.30042.90026/08/2019 10:55:30
Nữ trang 24K41.90042.70026/08/2019 10:55:30
Nữ trang 18K30.78032.18026/08/2019 10:55:30
Nữ trang 14K23.73025.13026/08/2019 10:55:30
Nữ trang 10K16.51017.91026/08/2019 10:55:30

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L42.45043.000
Vàng 24K (999.9)42.00042.800
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)42.20042.900
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC42.46042.990

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)42.34042.990
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)42.34042.990
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)42.34042.990
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.90042.900
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.80042.800
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.800
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)42.50043.050
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)41.500
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng 24k 360

Giá vàng biến động trong ngưỡng 42 triệu đồng/lượng

Bảng tỷ giá vàng - iot

Mạ vàng iphone x tại hoàng phát 360

Featurephone masstel h860 mạ vàng 24k

Hôm nay ăn gì - bánh trung thu dát vàng 24k

Tinhte.vn | trên tay samsung gear 360 value kit

Cách lấy vàng thật từ ic pc máy tính, tiết kiệm tiền làm giàu không khó

Giá vàng hôm nay 19/6 sjc -9999 -24k- 18k

Choáng ngợp xe đạp mạ vàng 24k giá 7,7 tỷ đồng | ô tô và xe cộ

Giá vàng hôm nay 19/12/2016 giảm nữa triệu đồng | giá vàng hôm nay 19/12 | giá vàng hôm nay 18/12

Cận cảnh iphone 7 mạ vàng gắn long đao trị giá 80 triệu đồng tại việt nam

Nhẫn lông voi vàng 10k, 14k, 18k, 24k - ý nghĩa nhẫn lông voi tại hà nội - vàng bạc gia bảo

Giá vàng hôm nay 16/4/2019: tiềm ẩn rủi ro, usd cùng vàng lao dốc

Công nghệ mạ vàng 24k - chuyên cho logo oto

Hướng dẫn lắp ốp lưng tráng gương cho iphone viền kim loại mạ vàng 24k sang trọng

18/8/2019 báo giá một số mẫu xe giá rẻ cửa hàng đức lợi 084 969 4845_0965892335

Kinh tế 24h: mua kiềng vàng bảo tín minh châu 7 bán còn 6 chỉ; “níu” thông tư 20 là lý sự cùn | lđtv

Ntn - thủng lốp vì đâm trúng kim cương trị giá vài tỷ (crash to diamond)

Cận cảnh iphone x mạ vàng giá gần 1 tỷ của mỹ nhân việt nam thanh trúc và iphone 10 việt nam ra mắt

Vàng bạc văn phúc

Bán trống đồng lưu niệm mạ vàng 24k giá rẻ nhất thị trường hà nội

Nokia 515 gold | giá điện thoại nokia n515 mạ vàng 24k tại hn, tp hcm

Giá lumia 930 ma vang 24k tai vietnam | nokia lumia 930 gold plated

Tin mới 26/8/2019 | cực nó.g: iran lên nong, mỹ nóngmặt tuyên bố sẵn sàng dàn trận...

đồng hồ mạ vàng 24k

Bán kim long quá bối 24k

Iphone 7 mạ vàng 24k

⚽tin mới nhất 24/8|tin vui liên tiếp c.phượng-q.hải cho bđvn, hãy tin hlv park hang-seo

đồng hồ mạ vàng cariano

Zippo mỹ chính hãng mạ vàng 24k, giá bán zippo usa tại hà nội, tp hcm

Liên quân : hướng dẫn cày 24k vàng 1 ngày nhanh và nhiều | mua tướng thả ga không cần phải suy nghĩ

24k gold iphone xs elite| goldgenie | video

Bigmax channel - hướng dẫn lắp ốp tráng gương 24k

Bật lửa zippo usa khắc đầu lâu vỏ armor z145 | deva.vn | giá 2.350.000 đ

Mạ vàng 24k khủng bmw goldie horn. cùng chiêm ngưỡng

24k pure gold lonkoom for women full review in urdu/hindi

Nhẫn cưới thủy chung, nhẫn cưới tình yêu bất diệt, nhẫn cưới tinh tế

Vàng bạc trung sinh

Quà tặng vnreview - quay thưởng bphone mạ vàng 24k

Mạ vàng iphone x

Giới thiệu công ty vàng bạc đá quý bảo tín minh châu

Hồng vàng 24k cho ngày 8/3 bởi vingift

Trên tay iphone x vàng 24k [sự kiện 03.09] - garena liên quân mobile

Hội thảo giảm béo hoa kỳ 2019

Nhẫn vàng đơn 1 lông voi xoay 360 độ

Uha - nhẫn lông voi mạ vàng 18k - giá : 160.000đ/chiếc - lh : 0123 233 7757

ốp lưng samsung galaxy j7 prime lt metal 24k + kính cường lực

The new lexus rx 350 - sự tinh tế với một tâm thế mới

Skygold hân hạnh đem đến chiếc cup mạ vàng 24k cho giải golf chervo vietnam open championship 2017

Cóc con ngậm ngọc vàng si 24k

Giá vàng y 24k, Giá vàng 24k 18k, Xem giá vàng 18k 24k, Giá vàng 18k và 24k ngày hôm nay, Giá vàng 10k và 24k, Xem giá vàng 24k cần thơ, Giá vàng 24k và 18k, Giá 1 lượng vàng 24k, Giá vàng 24k 980, Giá vàng 24k 98 hôm nay, Giá vàng 24k 98,