Thông tin gia vang sjc trong nuoc va the gioi hom nay mới nhất

8

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang sjc trong nuoc va the gioi hom nay mới nhất ngày 21/07/2019 trên website Gochiminau.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L39.40039.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c39.20039.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân39.20039.800
Vàng nữ trang 99,99%38.90039.700
Vàng nữ trang 99%38.50739.307
Vàng nữ trang 75%28.52829.928
Vàng nữ trang 58,3%21.89723.297
Vàng nữ trang 41,7%15.30716.707
Hà NộiVàng SJC39.40039.720
Đà NẵngVàng SJC39.40039.720
Nha TrangVàng SJC39.39039.720
Cà MauVàng SJC39.40039.720
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.39039.720
Bình PhướcVàng SJC39.37039.730
HuếVàng SJC39.38039.720
Biên HòaVàng SJC39.40039.700
Miền TâyVàng SJC39.40039.700
Quãng NgãiVàng SJC39.40039.700
Đà LạtVàng SJC39.42039.750
Long XuyênVàng SJC39.40039.700

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ39.35039.75039.35039.80039.35039.750
SJC Buôn--39.37039.78039.36039.740
Nguyên liệu 99.9939.35039.75039.33039.76039.35039.750
Nguyên liệu 99.939.30039.70039.27039.71039.30039.700
Lộc Phát Tài39.35039.75039.35039.80039.35039.750
Kim Thần Tài39.35039.75039.35039.80039.35039.750
Hưng Thịnh Vượng--39.35039.75039.35039.750
Nữ trang 99.9938.80039.85038.80039.85039.15039.850
Nữ trang 99.938.70039.75038.70039.75000
Nữ trang 9938.40039.45038.40039.45000
Nữ trang 75 (18k)28.79030.09028.79030.09028.74030.040
Nữ trang 68 (16k)27.18028.48027.18028.48025.87026.570
Nữ trang 58.3 (14k)22.15023.45022.15023.45022.10023.400
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999939.59020/07/2019 09:01:19
PNJ39.10039.80020/07/2019 09:01:19
SJC39.30039.80020/07/2019 09:01:19
Hà NộiPNJ39.10039.80020/07/2019 09:01:58
SJC39.35039.80020/07/2019 09:01:58
Đà NẵngPNJ39.10039.80020/07/2019 09:01:19
SJC39.30039.80020/07/2019 09:01:19
Cần ThơPNJ39.10039.80020/07/2019 09:01:19
SJC39.30039.80020/07/2019 09:01:19
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)39.10039.80020/07/2019 09:01:19
Nữ trang 24K38.75039.55020/07/2019 09:01:19
Nữ trang 18K28.41029.81020/07/2019 09:01:19
Nữ trang 14K21.89023.29020/07/2019 09:01:19
Nữ trang 10K15.20016.60020/07/2019 09:01:19

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L39.35039.750
Vàng 24K (999.9)39.15039.750
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)39.25039.750
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC39.36039.740

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)39.29039.790
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)39.29039.790
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)39.29039.790
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)38.95039.750
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)38.85039.650
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)38.850
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)39.35039.710
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)38.350
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)28.000
Vàng 680 (16.8k)26.080
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.670
Vàng 37.5 (9k)13.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)27.250
Vàng 700 (16.8k)25.360
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)21.010
Vàng 37.5 (9k)13.060

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Video clip liên quan gia vang sjc trong nuoc va the gioi hom nay

  • Gia vang the gioi tang
  • Giá vàng thế giới xuống
  • Giá vàng thế giới quy đổi hôm nay
  • Xu the gia vang the gioi
  • Giá vàng thế giới org
  • Niem yet gia vang the gioi
  • Gia vang re nhat the gioi
  • Gia vang the gioi soi dong
  • Gia vang the gioi san kitco
  • Gia vang the gioi sjc
  • Quy doi gia vang the gioi sang viet nam
  • Xem truc tiep gia vang the gioi
  • Giá vàng thế giới so với việt nam
  • Gia vang the gioi tuc thoi